450 V/750 V hộ gia đình IEC 60227 copper conductor PVC cách điện BV 2.5mm2 hộ gia đình dây
ứng dụng
cho riêng trái đất dây dẫn.
cho tổng đài và bảng điều khiển hệ thống dây điện.
cho dây cố định trong vòng khác thùng hoặc bộ máynơi dây cáp không thể truy cập mà không việc sử dụng các
công cụ
KỸ THUẬT THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
MỤC SỐ |
DÂY DẪN |
DANH NGHĨA CÁCH NHIỆT ĐỘ DÀY /mm |
APPROX. TỔNG THỂ ĐƯỜNG KÍNH /mm |
APPROX. HÀNG LOẠT
kg/km |
TỐI THIỂU CÀI ĐẶT BÁN KÍNH /mm |
||||
|
mm2 |
No./mm |
||||||||
|
1000xxx |
1.5 |
1/1. 38 |
0.7 |
2.78 |
21.1 |
18 |
|||
|
1001xxx |
1.5 |
7/0. 52 |
0.7 |
2.96 |
21.9 |
18 |
|||
|
1002xxx |
2.5 |
1/1. 78 |
0.8 |
3.38 |
32.9 |
20 |
|||
|
1003xxx |
2.5 |
7/0. 68 |
0.8 |
3.64 |
34.9 |
20 |
|||
|
1004xxx |
4 |
1/2. 25 |
0.8 |
3.85 |
48.0 |
23 |
|||
|
1005xxx |
4 |
7/0. 85 |
0.8 |
4.15 |
49.9 |
23 |
|||
|
1006xxx |
6 |
1/2. 76 |
0.8 |
4.36 |
67.9 |
26 |
|||
|
1007xxx |
6 |
7/1. 04 |
0.8 |
4.72 |
70.2 |
26 |
|||
|
1008xxx |
10 |
1/3. 56 |
1.0 |
5.56 |
111.4 |
33 |
|||
|
1009xxx |
10 |
7/1. 34 |
1.0 |
6.02 |
114.8 |
33 |
|||
|
1010xxx |
16 |
7/1. 68 |
1.0 |
7.04 |
171.1 |
42 |
|||
|
1011xxx |
25 |
7/2. 12 |
1.2 |
8.76 |
268.9 |
53 |
|||
|
1012xxx |
35 |
7/2. 50 |
1.2 |
9.90 |
363.1 |
59 |
|||
|
1013xxx |
50 |
19/1. 76 |
1.4 |
11.60 |
488.8 |
70 |
|||
|
1014xxx |
70 |
19/2. 12 |
1.4 |
13.40 |
690.1 |
80 |
|||
|
1015xxx |
95 |
19/2. 50 |
1.6 |
15.70 |
954.8 |
94 |
|||
|
1016xxx |
120 |
37/2. 00 |
1.6 |
17.20 |
1174.9 |
103 |
|||
|
1017xxx |
150 |
37/2. 22 |
1.8 |
19.14 |
1448.7 |
115 |
|||
|
1018xxx |
185 |
37/2. 48 |
2.0 |
21.36 |
1805.7 |
128 |
|||
|
• xxx = 001 đối với Đen |
• xxx = 002 cho Màu Xanh |
• xxx = 003 cho Brown |
• xxx = 004 đối Xám |
||||||
|
• xxx = 005 cho Red |
• xxx = 006 cho Xanh/Vàng |
• xxx = 007 cho Màu Xanh Lá Cây |
• xxx = 008 cho Vàng |
||||||